trả nủa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (địa phương):
- Làm nhục lại người đã làm nhục mình: Hành động đáp trả, trả thù một sự sỉ nhục, lăng mạ hoặc hành vi làm nhục trước đó của người khác bằng một hành vi tương tự.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Bị chửi bới vô cớ, anh ấy tức giận mắng trả nủa. (Bị chửi bới vô cớ, anh ấy tức giận mắng trả thù lại.)
- Cô ấy không muốn sống trong thù hận nên quyết định không trả nủa. (Cô ấy không muốn sống trong thù hận nên quyết định không trả thù lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mắng trả nủa": mắng lại, chửi lại người đã mắng chửi mình.
- Nghe những lời lẽ xúc phạm, ông cụ đã đứng dậy mắng trả nủa. (Nghe những lời lẽ xúc phạm, ông cụ đã đứng dậy mắng lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Trả thù (động từ): có nghĩa rộng hơn, chỉ việc trả đũa nói chung vì một mối thù, có thể không nhất thiết là sự làm nhục.
- Trả đũa (động từ): hành động đáp trả một hành vi tấn công hoặc gây hại.
- Đáp trả (động từ): trả lời hoặc phản ứng lại, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh, không chỉ về sự làm nhục.
Từ đồng nghĩa
- Báo thù: trả thù vì một mối hận.
- Trả miếng: (khẩu ngữ) đáp trả ngay lập tức, thường bằng hành động hoặc lời nói.
Lưu ý
- Phạm vi sử dụng: Từ "trả nủa" là một từ địa phương, không phổ biến trong toàn dân. Trong văn viết trang trọng hoặc giao tiếp phổ thông, các từ như "trả thù", "đáp trả" thường được dùng nhiều hơn.
- Sắc thái: Từ này mang sắc thái mạnh, nhấn mạnh vào việc "trả lại" đúng hành vi làm nhục đã nhận phải, thường dẫn đến một vòng luẩn quẩn của sự thù hận.
- (đph) Làm nhục lại người đã làm nhục mình: Mắng trả nủa.